Nhập thông số công trình để nhận ước tính ngay. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế báo giá thực tế.
* Ước tính tự động dựa trên đơn giá tham khảo. Chi phí thực tế thay đổi theo địa chất, vị trí và thời điểm. Liên hệ để được khảo sát & báo giá chính xác.
Nhận báo giá chính xác →Chọn phương pháp phù hợp với mặt bằng, tải trọng và ngân sách của công trình.
Dùng dàn đối trọng 70–80 tấn, lực ép ổn định, phù hợp mặt bằng rộng.
Dàn ép neo 35–50 tấn, gọn nhẹ, thi công được hẻm nhỏ từ 1m.
Máy ép thủy lực tự hành 80–1000 tấn cho công trình quy mô lớn.
Vài điều nên biết về ép cọc bê tông để chủ nhà chủ động hơn khi làm móng — từ bản chất, lợi ích, đến việc khi nào công trình của bạn thực sự cần ép cọc.
Là dùng máy chuyên dụng nén các cọc bê tông đúc sẵn xuống sâu trong lòng đất, truyền tải trọng công trình xuống lớp đất cứng bên dưới — giúp móng vững, chống lún, chống nứt.
Gia cố nền đất yếu, tăng khả năng chịu lực cho móng và kéo dài tuổi thọ công trình. Thi công nhanh, sạch, chi phí hợp lý và làm được cả những mặt bằng nhỏ hẹp.
Khi nền đất yếu, gần sông/ao/kênh hoặc có mạch nước ngầm; hoặc công trình chịu tải lớn — nhà nhiều tầng, hoặc dự định nâng tầng về sau. Nên khảo sát địa chất để chốt chính xác.
| Tiêu chí | Ép neo (mini) | Ép tải (đối trọng) |
|---|---|---|
| Lực ép | 35 – 50 tấn | 70 – 80 tấn (robot đến 80–1000T) |
| Mặt bằng thi công | Làm được hẻm nhỏ từ ~1m | Cần mặt bằng đủ rộng cho dàn tải |
| Đối trọng | Dùng neo (khoan neo xuống đất) | Cục tải sắt / bê tông |
| Ưu điểm | Gọn nhẹ, cơ động, tiết kiệm | Lực ép mạnh, ổn định, ép sâu tốt |
| Phù hợp | Nhà trong hẻm, cải tạo, chống lún | Nhà phố, biệt thự, nhà xưởng |
Giá tham khảo trọn gói theo công trình, đã gồm nhân công & máy. Giá chính xác tùy số lượng cọc, địa hình và khoảng cách vận chuyển.
Nhà phố nhỏ, hẻm chật, cải tạo
Nhà phố, biệt thự — phổ biến nhất
Nhà xưởng, cao tầng, dự án lớn
| Hạng mục / Loại cọc | Quy cách | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Ép neo (mini) | Dàn 35–50 tấn | 12.000.000 đ/công trình |
| Ép tải 80 tấn | Dàn đối trọng 80T | 20.000.000 đ/công trình |
| Ép tải 70 tấn | Dàn đối trọng 70T | 17.000.000 đ/công trình |
| Ép tải 100–120 tấn | Dàn đối trọng lớn | Liên hệ |
| Cọc vuông 250×250mm | Mác 250 – 300, sắt Việt Nhật phi 16 | 230.000 đ/mét dài |
| Cọc vuông 250×250mm — 4 cây sắt chủ P12 (VN) | Thép Việt Nam, sắt chủ phi 12 | 200.000 đ/mét dài |
| Cọc ly tâm D300 (DUL) | Đường kính 300mm | 300.000 đ/mét dài |
💡 Lưu ý: Bảng giá tham khảo, tính từ nội thành TP.HCM. Giá cuối cùng phụ thuộc số lượng & chiều dài cọc, điều kiện địa chất, khoảng cách vận chuyển và tỉnh/thành thi công. Liên hệ để nhận báo giá chính xác miễn phí →
Hai dòng cọc chúng tôi sản xuất và thi công nhiều nhất là cọc bê tông vuông 250×250mm và cọc ly tâm dự ứng lực D300. Mỗi loại có thế mạnh riêng — dưới đây là so sánh nhanh để bạn chọn đúng cho công trình của mình.
| Tiêu chí | Cọc vuông 250×250 | Cọc ly tâm D300 |
|---|---|---|
| Sức chịu tải | Vừa | Cao |
| Khả năng chống nứt | Trung bình (bê tông thường) | Tốt (dự ứng lực) |
| Ép sâu / địa chất cứng | Hạn chế hơn | Rất tốt |
| Chi phí | Tiết kiệm hơn | Cao hơn |
| Độ bền / tuổi thọ | Tốt | Rất tốt |
| Đơn giá tham khảo | 200.000 – 230.000 đ/md | 300.000 đ/md (trọn gói 350.000 đ/md) |
Chưa rõ nên chọn loại cọc nào cho công trình? Gọi 0977 777 297 — kỹ sư tư vấn trực tiếp & khảo sát miễn phí.
Cọc ly tâm là cọc tròn rỗng, đúc bằng phương pháp quay ly tâm và được dự ứng lực (kéo căng thép trước khi đổ bê tông), nên chịu tải và chống nứt tốt hơn cọc vuông bê tông thường ở cùng tiết diện. Bù lại giá thành cao hơn và cần thiết bị ép lực lớn hơn.
Tùy tải trọng và địa chất. Nhà phố tải vừa, nền đất tương đối tốt thường dùng cọc vuông 250×250 là đủ và tiết kiệm. Nếu nền đất yếu, cần ép sâu hoặc muốn dự phòng tải lớn, cọc ly tâm D300 sẽ an toàn và bền hơn. Kỹ sư sẽ khảo sát để chốt phương án chính xác.
Vì cọc ly tâm D300 là cọc mác cao, dự ứng lực, giá vật tư cao hơn cọc vuông, đồng thời cần dàn ép lực lớn hơn. Do đó gói trọn gói (đã gồm cọc + công ép) của D300 là 350.000 đ/md, còn cọc vuông 250×250 trọn gói vẫn 270.000 đ/md. Bạn có thể tự ước tính ngay trong công cụ tính chi phí phía trên.
* Nội dung mang tính giới thiệu & tham khảo. Sức chịu tải và số lượng cọc thực tế phụ thuộc kết quả khảo sát địa chất từng công trình.
Hình ảnh thi công ép cọc và xưởng sản xuất cọc bê tông của chúng tôi. Bấm vào ảnh để xem lớn.













Để lại thông tin, kỹ sư sẽ liên hệ tư vấn và báo giá trong ít phút.
Gọi ngay để được kỹ thuật tư vấn và khảo sát miễn phí — báo giá trong 15 phút!